ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gián tiếp" (1件)
gián tiếp
日本語
副間接的に
Thông tin này được truyền đạt gián tiếp qua một bên thứ ba.
この情報は第三者を通じて間接的に伝えられた。
類語検索結果 "gián tiếp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "gián tiếp" (1件)
Thông tin này được truyền đạt gián tiếp qua một bên thứ ba.
この情報は第三者を通じて間接的に伝えられた。
